May or Might and Infinitive: câu, bài tập, bài kiểm tra và ví dụ

May / Might chúng tôi sử dụng

May / might được dùng để nói về khả năng ở hiện tại hoặc tương lai và để cho thấy rằng chúng ta không chắc chắn, nhưng nghĩ rằng điều gì đó là có thể.

It may rain later.
Trời có thể sẽ mưa sau.
She might come with us.
Cô ấy có thể đi cùng chúng tôi.
We might not finish today.
Có thể hôm nay chúng ta sẽ không xong.

May / Might Dạng

Maymight là động từ khiếm khuyết. Sau chúng, chúng ta luôn dùng dạng nguyên thể của động từ (V1) không có to. Các dạng maymight giữ nguyên cho mọi chủ ngữ.

Subject + may + V1
Subject + might + V1
Subject + may not / might not + V1

I may call him tonight.
Có thể tối nay tôi sẽ gọi cho anh ấy.
He might be busy now.
Có lẽ anh ấy đang bận bây giờ.
They may not arrive on time.
Họ có thể sẽ không đến đúng giờ.

May / Might Quy tắc

  • Maymight được dùng để nói về khả năng ở hiện tại hoặc tương lai: điều gì đó có thể xảy ra, nhưng chúng ta không chắc chắn.
    It may snow tonight.
    Tối nay có thể sẽ có tuyết rơi.
    Tom might miss the train.
    Tom có thể lỡ chuyến tàu.
  • Người ta thường nói rằng may nghe có vẻ có khả năng hơn một chút, trong khi might nghe có vẻ ít chắc chắn hơn một chút hoặc dè dặt hơn. Tuy nhiên, trong cách dùng thực tế, sự khác biệt này thường không quá nghiêm ngặt.
    ✅ She may come later. (possible)
    ✅ She might come later. (also possible, often a bit less certain)
  • Sau maymight, chúng ta chỉ dùng dạng nguyên thể của động từ mà không có to.
    ❌ He may to come later.
    ✅ He may come later.
  • Các dạng maymight giống nhau với mọi chủ ngữ: I may, she may, they might. Chúng ta không thêm -s.
    ✅ She might need help.
    ❌ She mights need help.
  • Thể phủ định được tạo với may notmight not. Chúng ta không dùng các dạng như don’t may hoặc doesn’t might.
    ✅ We might not stay long.
    ❌ We don’t might stay long.
  • Trong chủ đề này, may / might nói về khả năng có thể xảy ra. May cũng có thể được dùng để chỉ sự cho phép (May I...?), nhưng đó là một nghĩa khác.
    ✅ It may rain tonight. (possibility)
    May I come in? (permission)
  • Các câu hỏi với maymight để diễn tả khả năng ít phổ biến hơn. Với may, câu hỏi thường biểu đạt sự cho phép hơn, còn để nói về khả năng thì thường tự nhiên hơn khi dùng might hoặc cấu trúc như Do you think ... might ...?
    Might it rain later?
    Liệu lát nữa trời có mưa không?
    Do you think she might come back?
    Bạn có nghĩ cô ấy có thể quay lại không?
  • May / might không được dùng cùng với một động từ khuyết thiếu khác.
    ❌ She may can come.
    ✅ She may come.

May / Might Phủ định

Thể phủ định được tạo thành với may not hoặc might not. Sau chúng, chúng ta vẫn dùng V1 mà không có to.

Subject + may not + V1
Subject + might not + V1

He may not know the answer.
Anh ấy có thể không biết câu trả lời.
We might not have enough time.
Chúng ta có thể không có đủ thời gian.
The shop may not open on Sunday.
Cửa hàng có thể không mở cửa vào Chủ Nhật.

May / Might Câu hỏi

Đối với các câu hỏi về khả năng, might phổ biến hơn. Động từ khuyết thiếu đứng trước chủ ngữ. Chúng ta cũng thường dùng cấu trúc tự nhiên hơn là Bạn có nghĩ là ... có thể ... không?

Might + subject + V1?
Wh-word + might + subject + V1?
Do you think + subject + might + V1?

Might he be at home now?
Có lẽ bây giờ anh ấy đang ở nhà?
Why might they cancel the trip?
Tại sao họ có thể hủy chuyến đi?
Do you think it might snow tonight?
Bạn có nghĩ tối nay trời có thể có tuyết không?
Do you think she might be upset?
Bạn có nghĩ cô ấy có thể đang buồn không?

May / Might Lỗi thường gặp

❌ It may to rain later.
✅ It may rain later.
❌ She mays be late.
✅ She may be late.
❌ They don't might come.
✅ They might not come.
❌ He may can help us.
✅ He may help us.
Do it may rain later?
Might it rain later?
✅ Do you think it might rain later?

May / Might Câu

I may stay at home this evening.
Tôi có thể sẽ ở nhà tối nay.
She might be tired after the flight.
Cô ấy có thể mệt sau chuyến bay.
We may need more chairs for the meeting.
Chúng ta có thể cần thêm ghế cho cuộc họp.
They might not understand the message.
Có thể họ không hiểu thông điệp đó.
It may take longer than we expected.
Có thể sẽ mất nhiều thời gian hơn chúng tôi dự kiến.
He might forget about the appointment.
Anh ấy có thể quên cuộc hẹn.
The keys may be in your bag.
Chìa khóa có thể ở trong túi của bạn.
Our team might win this game.
Đội của chúng tôi có thể thắng trận này.
I may not go out if it gets cold.
Tôi có thể sẽ không ra ngoài nếu trời trở lạnh.
Do you think they might arrive early?
Bạn có nghĩ là họ có thể đến sớm không?

May / Might Ví dụ

The weather might change very quickly in the mountains.
Thời tiết có thể thay đổi rất nhanh trên núi.
I may buy a new laptop next month.
Có thể tôi sẽ mua một chiếc máy tính xách tay mới vào tháng tới.
She might not come to class because she feels sick.
Cô ấy có thể sẽ không đến lớp vì cảm thấy bị ốm.
This answer may be correct, but I am not completely sure.
Câu trả lời này có thể đúng, nhưng tôi không hoàn toàn chắc chắn.
We might have dinner outside if the weather stays warm.
Chúng ta có thể ăn tối ngoài trời nếu thời tiết vẫn ấm áp.
Your phone may be in the car.
Điện thoại của bạn có thể đang ở trong xe.
Might he still be at the office?
Liệu anh ấy vẫn còn ở văn phòng chứ?
Do you think the train might be delayed?
Bạn có nghĩ là tàu có thể bị trễ không?
I may not finish this book tonight.
Có thể tôi sẽ không đọc xong cuốn sách này tối nay.
They might decide to move to another city.
Họ có thể quyết định chuyển đến một thành phố khác.

Các bài tập ngữ pháp tiếng Anh có sẵn trong ứng dụng

Tenses

Conditionals

Sentences

Verbs

Modals

Nouns and Articles