Comparatives chúng tôi sử dụng
Chúng ta dùng cấu trúc so sánh hơn để so sánh hai người, sự vật, địa điểm, tình huống hoặc hành động. Chúng cho thấy một sự vật có mức độ của một đặc điểm nhiều hơn, ít hơn hoặc bằng sự vật kia: cao hơn, thú vị hơn, ít đắt hơn, nhanh bằng.
So sánh hơn không chỉ được dùng với tính từ mà còn với trạng từ. Tính từ miêu tả danh từ, trong khi trạng từ miêu tả hành động và cách thức một việc gì đó diễn ra.
Chiếc laptop mới của tôi nhẹ hơn chiếc cũ.
Bài tập này khó hơn bài trước.
Cô ấy nói rõ ràng hơn anh trai cô ấy.
Hôm nay ít gió hơn hôm qua.
Comparatives Dạng
So sánh hơn được hình thành theo nhiều cách khác nhau tùy thuộc vào tính từ hoặc trạng từ. Các từ ngắn thường thêm -er, các từ dài hơn thường dùng more, và mức độ thấp hơn thường được diễn đạt bằng less. Một số dạng là bất quy tắc.
short adjective/adverb → word + -er + than
long adjective/adverb → more + word + than
lower degree → less + word + than
equal comparison → as + word + as
| Loại | Dạng cơ bản | Dạng so sánh | Ví dụ |
| Tính từ ngắn | tall | taller | taller than |
| Kết thúc bằng -e | nice | nicer | nicer than |
| Tính từ ngắn có phụ âm kép | big | bigger | bigger than |
| Kết thúc bằng phụ âm + y | busy | busier | busier than |
| Tính từ dài | interesting | more interesting | more interesting than |
| Trạng từ kết thúc bằng -ly | carefully | more carefully | more carefully than |
| Trạng từ ngắn | fast | faster | faster than |
| Bằng cấp thấp hơn | expensive / often | less expensive / less often | less expensive than / less often than |
| Không đều | good / well / bad / badly / far / much / many / little | better / better / worse / worse / farther(further) / more / more / less | better than / worse than |
Túi của bạn nặng hơn túi của tôi.
Anh ấy đến sớm hơn những người khác.
Con đường này ít xe cộ qua lại hơn nhiều vào ban đêm.
Comparatives Quy tắc
-
Dùng tính từ và trạng từ so sánh hơn để so sánh hai người, sự vật hoặc hành động, hoặc để thể hiện sự thay đổi theo thời gian.
This room is brighter than the kitchen.
Căn phòng này sáng hơn nhà bếp.I feel better today.
Hôm nay tôi cảm thấy tốt hơn. -
Chúng ta thường dùng than sau một dạng so sánh hơn.
Her answer was more accurate than mine.
Câu trả lời của cô ấy chính xác hơn của tôi.Tom runs faster than Alex.
Tom chạy nhanh hơn Alex. -
Dùng tính từ so sánh hơn để mô tả danh từ, và trạng từ so sánh hơn để mô tả hành động.
This book is more useful than that one.
Cuốn sách này hữu ích hơn cuốn kia.She explained the rule more clearly than the video did.
Cô ấy giải thích quy tắc rõ ràng hơn cả video. -
Dùng less + tính từ/trạng từ + than để thể hiện mức độ thấp hơn.
This option is less risky than the first one.
Lựa chọn này ít rủi ro hơn lựa chọn đầu tiên.We travel less often than we used to.
Chúng tôi đi du lịch ít thường xuyên hơn trước. -
Dùng as + tính từ/trạng từ + as để so sánh ngang bằng, và not as ... as để diễn tả sự không ngang bằng. Không thay đổi tính từ hoặc trạng từ sau as.
My phone is as fast as yours.
Điện thoại của tôi nhanh như của bạn.He doesn't speak English as confidently as his sister.
Anh ấy không nói tiếng Anh tự tin bằng chị gái của mình. -
Dùng cấu trúc the + so sánh hơn ..., the + so sánh hơn ... để chỉ ra rằng một sự thay đổi gây ra một sự thay đổi khác.
The more you read, the easier this grammar becomes.
Bạn càng đọc nhiều, ngữ pháp này càng trở nên dễ dàng hơn.The earlier we leave, the sooner we arrive.
Chúng ta rời đi càng sớm thì chúng ta đến nơi càng nhanh. -
Chúng ta thường nhấn mạnh dạng so sánh hơn bằng những từ như much, far, a lot, hoặc thể hiện một khác biệt nhỏ bằng a bit, a little, slightly.
This version is much better than the old one.
Phiên bản này tốt hơn nhiều so với phiên bản cũ.The blue sofa is a little cheaper than the grey one.
Ghế sofa màu xanh dương rẻ hơn một chút so với chiếc màu xám. - Một số tính từ hai âm tiết có thể có hai dạng so sánh hơn đúng trong cách dùng thực tế, ví dụ cleverer / more clever hoặc narrower / more narrow. Trong nội dung dành cho người học, tốt hơn là nên giữ nhất quán.
Comparatives Lỗi thường gặp
Comparatives Câu
Em gái tôi nhỏ tuổi hơn tôi.
Bài kiểm tra này khó hơn bài trước.
Mùa đông trên núi lạnh hơn nhiều so với mùa đông ở biển.
Anh ấy làm việc hiệu quả hơn năm ngoái.
Văn phòng mới của chúng tôi ít ồn ào hơn văn phòng cũ.
Tôi thức dậy sớm hơn bố mẹ tôi vào các ngày trong tuần.
Quán cà phê này nổi tiếng bằng nhà hàng bên kia đường.
Lời giải thích của bạn rõ ràng hơn nhiều so với của tôi.
Bạn đọc càng nhiều ví dụ, bạn càng cảm thấy tự tin hơn.
Hôm nay giao thông tệ hơn hôm qua.