Speculation and Deduction: câu, bài tập, bài kiểm tra và ví dụ

Speculation and Deduction chúng tôi sử dụng

Suy đoán và Suy luận được dùng khi chúng ta suy đoán và đưa ra suy luận dựa trên những gì chúng ta biết, nhìn thấy hoặc nghe thấy. Với các động từ khuyết thiếu, chúng ta có thể nói rằng mình gần như chắc chắn, rằng điều gì đó có thể, rằng điều gì đó không thể, hoặc rằng chúng ta mong đợi điều gì đó.

She looks exhausted. She must be working too hard.
Cô ấy trông rất mệt mỏi. Chắc hẳn cô ấy đang làm việc quá sức.
He may have missed the train.
Anh ấy có thể đã lỡ chuyến tàu.
They can’t be at home. All the lights are off.
Họ không thể ở nhà. Tất cả đèn đều tắt.
The parcel should arrive tomorrow.
Bưu kiện sẽ đến vào ngày mai.

Speculation and Deduction Dạng

Trong chủ đề này, chúng ta thường sử dụng các động từ khuyết thiếu khác nhau tùy theo mức độ chắc chắn và tùy vào việc chúng ta đang nói về hiện tại, một quá trình đang diễn ra, hay quá khứ. Đối với một hành động đã hoàn thành trong quá khứ, chúng ta thường dùng have + V3, và đối với một quá trình đang diễn ra vào khoảng thời điểm hiện tại, chúng ta dùng be + Ving.

must + V1 / be + Ving
may / might / could + V1 / be + Ving
can’t + V1 / be + Ving
must / may / might / could / can’t / couldn’t + have + V3
should / ought to + V1
should / ought to + have + V3

She must know the answer.
Cô ấy hẳn phải biết câu trả lời.
They might be waiting outside.
Họ có thể đang đợi ở bên ngoài.
He can’t have forgotten your birthday.
Anh ấy không thể nào quên sinh nhật của bạn được.
The meeting should start soon.
Cuộc họp sẽ sớm bắt đầu.

Speculation and Deduction Quy tắc

  • Must được dùng để suy luận mạnh: chúng ta gần như chắc chắn rằng điều gì đó là đúng. Đây không phải là sự thật 100%, nhưng là một kết luận rất chắc chắn.
    She has been studying all day. She must be tired.
    Cô ấy đã học cả ngày. Chắc hẳn cô ấy mệt rồi.
    Kate doesn’t have her car today. She must have rented one.
    Hôm nay Kate không có xe của cô ấy. Chắc hẳn cô ấy đã thuê một chiếc.
  • May, mightcould được dùng khi điều gì đó có thể xảy ra, nhưng chúng ta không chắc chắn. Thông thường, maymight rất gần nhau về nghĩa, và could cũng thường diễn tả khả năng.
    The noise may be coming from the neighbours.
    Tiếng ồn có thể đến từ hàng xóm.
    He might have left already.
    Anh ấy có thể đã rời đi rồi.
  • Can’tcouldn’t được dùng khi chúng ta nghĩ rằng điều gì đó là không thể hoặc khi chúng ta thể hiện sự không tin mạnh mẽ hay sự ngạc nhiên.
    You can’t be serious!
    Bạn đùa tôi à!
    Hannah couldn’t have said that. It doesn’t sound like her.
    Hannah không thể nói như vậy được. Nghe không giống cô ấy chút nào.
  • Nếu chúng ta nói về điều gì đó đang xảy ra bây giờ như một quá trình, chúng ta thường dùng be + Ving sau động từ khuyết thiếu.
    Amanda might be doing the washing up.
    Amanda có thể đang rửa bát.
    He must be talking to the manager right now.
    Anh ấy chắc hẳn đang nói chuyện với người quản lý ngay lúc này.
  • Nếu suy luận đề cập đến một hành động đã hoàn thành trong quá khứ, chúng ta thường dùng have + V3.
    ✅ She must have forgotten the keys.
    ✅ They might have taken a taxi.
    ✅ He can’t have seen the message.
  • Shouldought to trong chủ đề này thường diễn tả một sự mong đợi: chúng ta nghĩ rằng điều gì đó có lẽ là đúng hoặc đã được kỳ vọng sẽ xảy ra.
    The train should be here by now.
    Đáng lẽ tàu phải đến đây rồi.
    They should have told him about the change.
    Lẽ ra họ nên nói với anh ấy về sự thay đổi đó.
  • Đối với một khả năng phủ định yếu, chúng ta dùng may notmight not. Dạng couldn’t thường diễn đạt sự không thể, chứ không chỉ là một khả năng yếu hơn.
    ✅ There might not be enough food for everyone.
    ❌ There couldn’t be enough food for everyone. (if you only mean “maybe not”)
  • Ngoài các động từ khiếm khuyết, sự suy đoán cũng có thể được diễn đạt bằng những từ khác: có khả năng, không có khả năng, chắc chắn sẽ, có lẽchắc chắn.
    She is likely to forget about the meeting.
    Cô ấy có khả năng sẽ quên cuộc họp.
    That mistake was bound to happen sooner or later.
    Sai lầm đó sớm muộn gì cũng sẽ xảy ra.

Speculation and Deduction Phủ định

Trong chủ đề này, các dạng phủ định phụ thuộc vào ý nghĩa. May not / might not = có thể là điều gì đó không đúng. Can’t / couldn’t = điều đó là không thể. Shouldn’t có thể diễn tả một sự kỳ vọng rằng điều gì đó có lẽ không đúng.

may not / might not + V1
can’t + V1 / be + Ving
can’t / couldn’t + have + V3
shouldn’t + V1 / have + V3

He may not know the address.
Anh ấy có thể không biết địa chỉ đó.
They can’t be waiting outside in this weather.
Họ không thể đang đợi ở ngoài trong thời tiết thế này được.
She couldn’t have taken your bag by mistake.
Cô ấy không thể đã lấy nhầm túi của bạn được.
The repair shouldn’t take much longer.
Việc sửa chữa sẽ không mất thêm nhiều thời gian nữa.

Speculation and Deduction Câu hỏi

Trong các câu hỏi về suy đoán, chúng ta thường dùng could, might, should, và các cấu trúc như Do you think ...? Các câu hỏi trực tiếp với must là có thể, nhưng chúng thường nghe giàu cảm xúc hơn hoặc kém trung lập hơn.

Could / Might + subject + V1 / be + Ving?
Wh-word + might / could + subject + have + V3?
Should + subject + V1?
Do you think + subject + might / could + V1?

Could she be sleeping?
Cô ấy có thể đang ngủ không?
What might have happened here?
Điều gì có thể đã xảy ra ở đây?
Should they be here by now?
Họ lẽ ra phải đến đây rồi chứ?
Do you think he could have missed the email?
Bạn có nghĩ là anh ấy có thể đã bỏ lỡ email đó không?

Speculation and Deduction Lỗi thường gặp

❌ She must to be tired.
✅ She must be tired.
❌ He must has left.
✅ He must have left.
❌ They can’t have went home.
✅ They can’t have gone home.
❌ She mights be busy.
✅ She might be busy.
❌ He mustn’t have forgotten the meeting. (if you mean “that is impossible”)
✅ He can’t have forgotten the meeting.
❌ They should came by now.
✅ They should have come by now.

Speculation and Deduction Câu

She isn’t answering. She might be having a meeting.
Cô ấy không trả lời. Có lẽ cô ấy đang họp.
Look at those wet umbrellas. It must have rained.
Nhìn những chiếc ô ướt kia. Chắc hẳn trời đã mưa.
This key can’t be the right one.
Chìa khóa này không thể là cái đúng được.
They may have taken the earlier bus.
Họ có thể đã đi chuyến xe buýt sớm hơn.
The children are quiet. They must be sleeping.
Bọn trẻ im lặng. Chắc là chúng đang ngủ.
He could be working from home today.
Anh ấy có thể đang làm việc ở nhà hôm nay.
The guests should arrive around eight.
Khách nên đến vào khoảng tám giờ.
You can’t have seen Anna there. She is abroad.
Bạn không thể đã nhìn thấy Anna ở đó. Cô ấy đang ở nước ngoài.
There might not be enough chairs for everyone.
Có thể không có đủ ghế cho mọi người.
Do you think he might know the answer?
Bạn có nghĩ rằng anh ấy có thể biết câu trả lời không?

Speculation and Deduction Ví dụ

The office is dark, so they must have left already.
Văn phòng tối, nên chắc họ đã rời đi rồi.
Sarah might be waiting for us downstairs.
Có thể Sarah đang đợi chúng ta ở dưới nhà.
That sound could be coming from the kitchen.
Âm thanh đó có thể phát ra từ nhà bếp.
He can’t be the new intern. He looks much older.
Anh ấy không thể là thực tập sinh mới được. Anh ấy trông già hơn nhiều.
The flight should land in about twenty minutes.
Chuyến bay sẽ hạ cánh trong khoảng hai mươi phút nữa.
She may not have understood what you meant.
Cô ấy có thể đã không hiểu ý bạn muốn nói.
They could have forgotten to lock the door.
Họ có thể đã quên khóa cửa.
It is unlikely to snow here in April.
Thật khó có khả năng tuyết rơi ở đây vào tháng Tư.
This problem was bound to happen after the update.
Vấn đề này chắc chắn sẽ xảy ra sau bản cập nhật.
Could he still be driving home?
Liệu anh ấy vẫn đang lái xe về nhà chứ?

Các bài tập ngữ pháp tiếng Anh có sẵn trong ứng dụng

Tenses

Conditionals

Sentences

Verbs

Modals

Nouns and Articles