Can / Can't: câu, bài tập, bài kiểm tra và ví dụ

Can / Can't chúng tôi sử dụng

Can / can’t được dùng để nói về khả năng, khả năng có thể xảy ra, và cũng để đưa ra một yêu cầu hoặc xin phép theo cách đơn giản và lịch sự.

She can speak Spanish very well.
Cô ấy có thể nói tiếng Tây Ban Nha rất tốt.
We can meet after work.
Chúng ta có thể gặp nhau sau giờ làm.
Can I open the window?
Tôi có thể mở cửa sổ được không?

Can / Can't Dạng

Cấu trúc được hình thành với can hoặc can’t + dạng nguyên thể của động từ (V1). Dạng can giữ nguyên với mọi chủ ngữ.

Subject + can + V1
Subject + can’t + V1

I can drive.
Tôi có thể lái xe.
He can play the guitar.
Anh ấy có thể chơi đàn ghi-ta.
They can’t come today.
Họ không thể đến hôm nay.

Can / Can't Quy tắc

  • Có thể được dùng để nói về khả năng hoặc kỹ năng.
    My brother can swim very fast.
    Anh trai tôi có thể bơi rất nhanh.
    I can’t draw well.
    Tôi không thể vẽ đẹp.
  • Can cũng được dùng để nói về khả năng: một điều gì đó là có thể, thực tế, hoặc được cho phép trong một tình huống.
    We can go by bus.
    Chúng ta có thể đi bằng xe buýt.
    You can park here after 6 p.m.
    Bạn có thể đỗ xe ở đây sau 6 giờ tối.
  • Trong câu hỏi, can thường được dùng cho lời yêu cầu và những câu hỏi đơn giản về sự cho phép.
    Can you help me with this box?
    Bạn có thể giúp tôi với cái hộp này không?
    Can I use your phone for a minute?
    Tôi có thể dùng điện thoại của bạn một lát được không?
  • Sau can, chúng ta chỉ dùng dạng nguyên thể của động từ mà không có to.
    ❌ She can to dance.
    ✅ She can dance.
  • Dạng can giống nhau với mọi chủ ngữ: I can, he can, they can. Chúng ta không thêm -s.
    ✅ He can drive.
    ❌ He cans drive.
  • Dạng phủ định đầy đủ là cannot, và dạng rút gọn phổ biến hơn là can’t.
    ✅ I cannot stay long.
    ✅ I can’t stay long.

Can / Can't Phủ định

Thể phủ định được tạo thành với cannot hoặc can’t. Sau chúng, chúng ta vẫn dùng V1.

Subject + cannot / can’t + V1

I can’t find my keys.
Tôi không thể tìm thấy chìa khóa của mình.
She cannot come to the meeting.
Cô ấy không thể đến cuộc họp.
My phone can’t connect to Wi‑Fi.
Điện thoại của tôi không thể kết nối với Wi‑Fi.

Can / Can't Câu hỏi

Trong câu hỏi, can đứng trước chủ ngữ. Trong câu trả lời ngắn, chúng ta thường dùng Yes, ... can / No, ... can’t.

Can + subject + V1?
Wh-word + can + subject + V1?

Can you speak more slowly?
Bạn có thể nói chậm hơn được không?
Can she join us later?
Cô ấy có thể tham gia cùng chúng ta sau không?
What can we do now?
Chúng ta có thể làm gì bây giờ?
Can you drive?
— Yes, I can. / No, I can’t.

Can / Can't Lỗi thường gặp

❌ She cans swim.
✅ She can swim.
❌ He can to drive.
✅ He can drive.
Do you can help me?
Can you help me?
❌ I don’t can come tomorrow.
✅ I can’t come tomorrow.
❌ She can plays tennis.
✅ She can play tennis.

Can / Can't Câu

I can cook Italian food.
Tôi có thể nấu món ăn Ý.
He can’t answer the phone right now.
Anh ấy không thể trả lời điện thoại ngay bây giờ.
We can finish this task today.
Chúng ta có thể hoàn thành nhiệm vụ này hôm nay.
My sister can speak three languages.
Chị tôi có thể nói ba thứ tiếng.
You can sit here if you want.
Nếu bạn muốn thì bạn có thể ngồi ở đây.
The baby can’t sleep because of the noise.
Em bé không thể ngủ vì tiếng ồn.
Can I ask you a question?
Tôi có thể hỏi bạn một câu được không?
Can they come with us?
Họ có thể đi cùng chúng ta không?
What can she do with this program?
Cô ấy có thể làm gì với chương trình này?
We can’t leave the car here.
Chúng ta không thể để xe ở đây.

Can / Can't Ví dụ

I can read English, but I can’t speak it well yet.
Tôi có thể đọc tiếng Anh, nhưng tôi vẫn chưa nói nó tốt lắm.
She can help you after lunch.
Cô ấy có thể giúp bạn sau bữa trưa.
Can you open the door, please?
Bạn có thể mở cửa được không, làm ơn?
Can I take this chair?
Tôi có thể lấy cái ghế này không?
We can see the sea from our window.
Chúng tôi có thể nhìn thấy biển từ cửa sổ của mình.
My grandfather can’t hear very well.
Ông tôi nghe không được rõ lắm.
Why can’t you stay a little longer?
Tại sao em không thể ở lại thêm một chút nữa?
Can your brother play chess?
Anh trai của bạn có biết chơi cờ vua không?
You can use my laptop for a few minutes.
Bạn có thể dùng máy tính xách tay của tôi trong vài phút.
We can’t start the lesson without the teacher.
Chúng ta không thể bắt đầu bài học mà không có giáo viên.

Các bài tập ngữ pháp tiếng Anh có sẵn trong ứng dụng

Tenses

Conditionals

Sentences

Verbs

Modals

Nouns and Articles