Singular and Plural Nouns: câu, bài tập, bài kiểm tra và ví dụ

Singular and Plural Nouns chúng tôi sử dụng

Số ít là dạng của danh từ khi chúng ta nói về một người, một vật, hoặc một ý tưởng: một quyển sách, một quả táo.
Số nhiều là dạng chúng ta dùng khi có hai hoặc nhiều hơn: những quyển sách, những quả táo.
Chủ đề này giúp bạn dùng đúng dạng danh từ, chọn các từ như a/an, tạo dạng số nhiều, và phối hợp các từ như this / that / these / those, it / they, và is / are.

It is a dictionary.
Đó là một cuốn từ điển.
This is a pen, and these are pens.
Đây là một cây bút, và đây là những cây bút.

Singular and Plural Nouns Dạng

Hầu hết danh từ đếm được có dạng số ítsố nhiều. Một danh từ đếm được số ít thường không thể đứng một mình mà không có từ đứng trước nó: từ đó thường là a/an, nhưng cũng có thể là the, this, that, my và những từ tương tự. Dạng số nhiều thường được tạo bằng -s hoặc -es, nhưng một số danh từ có dạng số nhiều bất quy tắc.

Singular: a pen, an apple, this book, that phone, my bag, it is ...
Plural: pens, apples, these books, those phones, my bags, they are ...

✅ It is a box.
✅ They are boxes.
✅ That is an old man.
✅ Those are old men.

Singular and Plural Nouns Quy tắc

  • Một danh từ đếm được số ít thường cần có một từ đứng trước nó. Từ này thường là a/an, nhưng cũng có thể là the, this, that, my và những từ tương tự. Chúng ta thường dùng a trước một âm phụ âman trước một âm nguyên âm.
    a pen
    a river
    an apple
    an elephant
    this book
    my phone
  • Để tạo thành danh từ số nhiều, chúng ta thường thêm -s.
    ✅ book → books
    ✅ dog → dogs
    ✅ phone → phones
  • Nếu danh từ kết thúc bằng -ch, -sh, -s, -ss, -x, chúng ta thường thêm -es.
    ✅ watch → watches
    ✅ dish → dishes
    ✅ bus → buses
    ✅ box → boxes
  • Nếu một danh từ kết thúc bằng phụ âm + y, y thường đổi thành ies. Nếu có một nguyên âm đứng trước y, chúng ta thường chỉ thêm -s.
    ✅ country → countries
    ✅ baby → babies
    ✅ boy → boys
    ✅ day → days
  • Một số danh từ kết thúc bằng -f hoặc -fe tạo dạng số nhiều bằng -ves.
    ✅ leaf → leaves
    ✅ wife → wives
    ✅ knife → knives
  • Chúng ta dùng this / that với danh từ số ítthese / those với danh từ số nhiều. Động từ cũng phải hòa hợp: is với số ít và are với số nhiều.
    This is a pen.
    That is a phone.
    These are pens.
    Those are phones.
  • Một số danh từ có dạng số nhiều bất quy tắc, vì vậy bạn cần phải học chúng.
    ✅ man → men
    ✅ woman → women
    ✅ child → children
    ✅ person → people

Singular and Plural Nouns Lỗi thường gặp

Những lỗi thường gặp: bỏ sót từ đứng trước danh từ đếm được số ít, tạo số nhiều không đúng, và nhầm lẫn giữa this / these, that / those, và is / are.

❌ Barcelona is big city.
✅ Barcelona is a big city.
❌ It is an box.
✅ It is a box.
❌ They are watchs.
✅ They are watches.
❌ Two countrys.
✅ Two countries.
❌ Two leafs.
✅ Two leaves.
These is my book.
This is my book.
Those is phones.
Those are phones.

Singular and Plural Nouns Câu

This is an interesting story.
Đây là một câu chuyện thú vị.
They are my emails.
Đó là email của tôi.
Those are new boxes.
Đó là những cái hộp mới.
I can see a church and two buses.
Tôi có thể nhìn thấy một nhà thờ và hai chiếc xe buýt.
The boy has a toy, and the girls have toys.
Cậu bé có một món đồ chơi, và các cô bé có những món đồ chơi.
There is a child in the room, and there are three children outside.
Có một đứa trẻ trong phòng, và có ba đứa trẻ ở bên ngoài.

Singular and Plural Nouns Ví dụ

There is a book on the table and two notebooks in the bag.
Có một quyển sách trên bàn và hai quyển vở trong túi.
She has a child, and her sister has three children.
Cô ấy có một đứa con, và chị gái của cô ấy có ba đứa con.
I saw a man near the door and two women in the hall.
Tôi đã thấy một người đàn ông gần cửa ra vào và hai người phụ nữ trong hành lang.
He adopted a dog and later rescued two cats.
Anh ấy đã nhận nuôi một con chó và sau đó cứu hai con mèo.
We picked a flower and bought some roses.
Chúng tôi đã hái một bông hoa và mua vài bông hồng.
She found a key under the sofa and three coins in the drawer.
Cô ấy tìm thấy một chiếc chìa khóa dưới ghế sofa và ba đồng xu trong ngăn kéo.
There was a bus at the stop and many cars on the road.
Có một chiếc xe buýt ở trạm dừng và nhiều ô tô trên đường.
He wore a watch and carried two bags.
Anh ấy đeo một chiếc đồng hồ và mang theo hai cái túi.
I heard a strange noise and then several loud sounds.
Tôi nghe thấy một tiếng động lạ rồi sau đó là vài tiếng động lớn.
They visited a museum and later explored old buildings.
Họ đã thăm một bảo tàng và sau đó khám phá những tòa nhà cổ.

Các bài tập ngữ pháp tiếng Anh có sẵn trong ứng dụng

Tenses

Conditionals

Sentences

Verbs

Nouns and Articles