Possessives: my vs mine chúng tôi sử dụng
Từ sở hữu giúp chúng ta nói một vật thuộc về ai. Chủ điểm này so sánh hai nhóm tương tự nhau: tính từ sở hữu đứng trước danh từ và đại từ sở hữu, dùng để thay thế toàn bộ cụm danh từ.
Đây là điện thoại của tôi.
Điện thoại này là của tôi.
Đó có phải là túi của bạn không? Nó có phải của bạn không?
Cuốn sách của cô ấy thì cũ. Cuốn của cô ấy thì cũ.
Possessives: my vs mine Dạng
Một tính từ sở hữu luôn đứng trước danh từ: xe của tôi, ngôi nhà của họ. Một đại từ sở hữu đứng một mình và thay thế cho tính từ sở hữu + danh từ: của tôi = xe của tôi, của họ = ngôi nhà của họ.
| Đại từ nhân xưng | Trước một danh từ | Không có danh từ | Ví dụ |
| I | my | mine | It is my car. / It is mine. |
| you | your | yours | Is this your charger? / Is it yours? |
| he | his | his | It is his phone. / It is his. |
| she | her | hers | It is her book. / It is hers. |
| it | its | — | The dog has its bowl. / The dog has its own bowl. |
| we | our | ours | It is our camera. / It is ours. |
| they | their | theirs | It is their house. / It is theirs. |
my phone → mine
your bag → yours
her book → hers
their house → theirs
Sự khác biệt chính
| Biểu mẫu | Vị trí | Ví dụ |
| my / your / his / her / its / our / their | trước một danh từ | This is my phone. |
| mine / yours / his / hers / ours / theirs | một mình, không có danh từ | This phone is mine. |
Possessives: my vs mine Quy tắc
-
Dùng tính từ sở hữu trước danh từ để cho biết một vật thuộc về ai.
possessive determiner + noun
This is my phone.
Đây là điện thoại của tôi.He is in his room.
Anh ấy đang ở trong phòng của mình.Children brushed their teeth and went to bed.
Những đứa trẻ đánh răng rồi đi ngủ. -
Không dùng a / an / the trước một từ hạn định sở hữu. Từ hạn định sở hữu đã xác định danh từ rồi.
✅ Is this your hat?❌ Is this the your hat?
-
Dùng đại từ sở hữu khi danh từ đã rõ ràng và bạn không cần lặp lại nó.
possessive determiner + noun → possessive pronoun
My charger is black. Mine is black.
Bộ sạc của tôi màu đen. Cái của tôi màu đen.Her book is old. Hers is old.
Cuốn sách của cô ấy thì cũ. Cuốn của cô ấy thì cũ.I cannot find their house. I cannot find theirs.
Tôi không thể tìm thấy nhà của họ. Tôi không thể tìm thấy nhà của họ. -
Của anh ấy có cùng một dạng: điện thoại của anh ấy và chiếc điện thoại là của anh ấy. Nhưng her và hers thì khác nhau: điện thoại của cô ấy, nhưng chiếc điện thoại là của cô ấy.
Is this his jacket? Yes, it is his.
Đây có phải là áo khoác của anh ấy không? Vâng, nó là của anh ấy.Is this her jacket? Yes, it is hers.
Đây có phải là áo khoác của cô ấy không? Vâng, nó là của cô ấy. -
Dùng its cho một vật, tổ chức, địa điểm hoặc con vật khi bạn không nhấn mạnh giới tính của con vật đó. Dùng their cho nhiều người hoặc nhiều vật.
Holland is famous for its tulips.
Hà Lan nổi tiếng với hoa tulip.I have two dogs. Their names are Phil and Bard.
Tôi có hai con chó. Tên của chúng là Phil và Bard. -
Its và it's khác nhau. Its có nghĩa là sự sở hữu của một vật hoặc con vật. It's = it is hoặc it has.
✅ The company has its own gym.✅ It's a good company. (= it is)
-
Đại từ sở hữu không dùng dấu nháy đơn: yours, ours, theirs. Các dạng như your's, our's, và their's là sai.
✅ This bag is yours.❌ This bag is your's.
-
Sau tính từ sở hữu, danh từ có thể ở dạng số ít, số nhiều hoặc không đếm được.
My phone is new.
Điện thoại của tôi mới.My shoes are wet.
Giày của tôi bị ướt.My coffee is cold.
Cà phê của tôi bị nguội rồi.
Possessives: my vs mine Câu hỏi
Để hỏi về sự sở hữu, dùng Whose...?. Trong câu trả lời, bạn có thể dùng một cụm danh từ với từ hạn định sở hữu hoặc một đại từ sở hữu ngắn gọn hơn.
Whose + noun + is it?
Whose + noun + are they?
Is it + possessive pronoun?
Are they + possessive pronoun?
Possessives: my vs mine Lỗi thường gặp
Những lỗi thường gặp xảy ra khi dùng tính từ sở hữu mà không có danh từ đi kèm, dùng đại từ sở hữu trước danh từ, hoặc nhầm lẫn các cặp như her / hers, your / yours và their / theirs.
Possessives: my vs mine Câu
Anh/em trai của bạn có ở trường không?
Anh ấy đang ở trong phòng của mình.
Bố đã đưa điện thoại của mình cho anh ấy.
Điện thoại của tôi đâu?
Bộ sạc của tôi màu đen, còn của bạn màu trắng.
Quyển sách đó có phải của cô ấy không?
Không, cái của anh ấy thực sự rất cũ.
Con chó có cái bát riêng của nó.
Những đứa trẻ đánh răng rồi đi ngủ.
Máy ảnh của chúng tôi thì mới, nhưng của họ thì tốt hơn.
Quyển sổ tay này không phải của tôi. Nó là của cô ấy.
Đây là chìa khóa của ai? Chúng có phải của bạn không?
Possessives: my vs mine Ví dụ
Máy tính xách tay của tôi ở trên bàn, nhưng của bạn ở trong phòng ngủ.
Sarah quên ô của cô ấy, nên tôi đã đưa ô của tôi cho cô ấy.
Hôm nay chúng ta không thể dùng xe của họ vì họ cần nó.
Đây không phải là va li của chúng tôi. Va li của chúng tôi nhỏ hơn nhiều.
Mark nói chiếc áo khoác xanh là của anh ấy.
Anna đang tìm túi của cô ấy, nhưng cái này không phải của cô ấy.
Nhà hàng này nổi tiếng với các món hải sản.
Họ đã bán ngôi nhà cũ của mình và mua một ngôi nhà mới.
Nếu bạn không tìm thấy bút của mình, bạn có thể dùng bút của tôi.
Dự án của ai tốt hơn, của chúng ta hay của họ?