Present Simple: câu, bài tập, bài kiểm tra và ví dụ

Present Simple chúng tôi sử dụng

Thì Hiện tại đơn được dùng để nói về thói quen, sự thật hiển nhiên, lịch trình và những tình huống mang tính lâu dài.


  • Thói quen và hoạt động hằng ngày
    I usually drink coffee in the morning.
    Tôi thường uống cà phê vào buổi sáng.
  • Sự thật và chân lý chung
    Water boils at 100°C.
    Nước sôi ở 100°C.
  • Lịch trình và thời gian biểu
    The train leaves at 8:30.
    Tàu khởi hành lúc 8:30.
  • Tình huống lâu dài hoặc mang tính ổn định
    She works in a software company.
    Cô ấy làm việc trong một công ty phần mềm.

Present Simple Dạng

Subject + V1
He / She / It + V1(+s)

I work from home three days a week. She works from home three days a week.

Present Simple Quy tắc

  • Ở ngôi thứ ba số ít (he/she/it), ta thêm -s hoặc -es vào động từ.
    He works in an office.
    She watches online courses.
  • Quy tắc chính tả cho ngôi thứ ba số ít:
    • động từ kết thúc bằng -o, -sh, -ch, -ss, -x → thêm -es
      He goes to the gym.
      She washes the dishes.
    • động từ kết thúc bằng phụ âm + yy đổi thành ies
      He studies English every day.
    • động từ kết thúc bằng nguyên âm + y → chỉ cần thêm -s
      She plays tennis on Sundays.
  • Trạng từ chỉ tần suất thường đứng trước động từ chính và sau động từ to be.
    I always check my email in the morning.
    She is often late for meetings.
  • Thì Hiện tại đơn thường được dùng với thời gian biểu và các sự kiện diễn ra thường xuyên.
    The meeting starts at 10.
    Our team call takes place every Monday.
  • Một số động từ (như know, like, love, hate, understand, believe) thường không được dùng ở thì tiếp diễn.
    I know the answer.
    She likes this app.

Present Simple Phủ định

I / you / we / they do not (don’t) + V1
he / she / it does not (doesn’t) + V1

I don’t drink coffee in the evening.
He doesn’t check messages at night.

Present Simple Câu hỏi

  • Câu hỏi Yes/No được hình thành với trợ động từ dodoes.

    Do + I / you / we / they + V1?
    Does + he / she / it + V1?

    Do you work from home?
    Does she work on Sundays?
  • Sau does, động từ chính được dùng ở dạng nguyên thể (không thêm -s).
    Does she work on Sundays?
    Does he play tennis?
  • Câu trả lời ngắn:
    Do you like coffee?
    — Yes, I do. / No, I don’t.
    Does he study English?
    — Yes, he does. / No, he doesn’t.
  • Câu hỏi Wh được hình thành với từ để hỏi + do/does.

    Wh-word + do + I / you / we / they + V1?
    Wh-word + does + he / she / it + V1?

    Where do you work?
    Why does she get up early?
    When does the train leave?
  • Khi câu hỏi về chủ ngữ, không dùng do/does.
    Who works in this office?
    Who lives here?

Present Simple Lỗi thường gặp

❌ She work in an office.
✅ She works in an office.
❌ He don’t works on Sundays.
✅ He doesn’t work on Sundays.
❌ Do he work here?
✅ Does he work here?
❌ Where does she works?
✅ Where does she work?
❌ Who does work here?
✅ Who works here?
❌ I am agree with you.
✅ I agree with you.

Present Simple Câu

She works in a large international company.
Cô ấy làm việc trong một công ty quốc tế lớn.
They usually have dinner at 7 p.m.
Họ thường ăn tối lúc 7 giờ tối.
He doesn’t drink coffee in the evening.
Anh ấy không uống cà phê vào buổi tối.
Do you watch TV every day?
Bạn có xem TV mỗi ngày không?
Where does she live?
Cô ấy sống ở đâu?
The train leaves at 8:30 every morning.
Chuyến tàu khởi hành lúc 8 giờ 30 mỗi sáng.
I always check my email before work.
Tôi luôn kiểm tra email của mình trước khi làm việc.
Water boils at 100 degrees Celsius.
Nước sôi ở 100 độ C.
Why does he get up so early?
Tại sao anh ấy dậy sớm như vậy?
Our team meeting starts at 10 a.m.
Cuộc họp nhóm của chúng ta bắt đầu lúc 10 giờ sáng.

Present Simple Ví dụ

She reads professional articles every morning.
Cô ấy đọc các bài báo chuyên môn mỗi sáng.
We don’t work on weekends.
Chúng tôi không làm việc vào cuối tuần.
Does he play the piano?
Anh ấy có chơi đàn piano không?
They live near the city center.
Họ sống gần trung tâm thành phố.
My manager checks all reports carefully.
Quản lý của tôi kiểm tra tất cả các báo cáo một cách cẩn thận.
Do your parents speak English?
Bố mẹ bạn có nói tiếng Anh không?
The sun rises in the east.
Mặt trời mọc ở phía đông.
She doesn’t like spicy food.
Cô ấy không thích đồ ăn cay.
How often do you go to the gym?
Bạn đi đến phòng gym bao lâu một lần?
This app helps students improve their grammar.
Ứng dụng này giúp học sinh cải thiện ngữ pháp của mình.

Các bài tập ngữ pháp tiếng Anh có sẵn trong ứng dụng

Tenses

Conditionals

Sentences