Countable and Uncountable Nouns chúng tôi sử dụng
Danh từ đếm được là những danh từ chúng ta có thể đếm từng cái một: một quả táo, hai quyển sách. Danh từ không đếm được là những danh từ thường được xem như một khối, chất, vật liệu, ý niệm trừu tượng hoặc một tổng thể tập hợp: nước, gạo, đồ nội thất, thông tin, lời khuyên. Chủ đề này giúp bạn chọn đúng a/an, the, some, any, many, much, a few, a little, và dạng động từ phù hợp.
Tôi có một quả táo và một ít phô mai.
Có vài quyển sách trên bàn, nhưng không còn nhiều chỗ trống.
Tôi có một ý tưởng, nhưng tôi vẫn cần một vài lời khuyên.
Countable and Uncountable Nouns Dạng
Danh từ đếm được có dạng số ít và số nhiều. Danh từ không đếm được thường không có dạng số nhiều, không dùng với a/an, và thường đi với động từ số ít.
Countable: a book → books / an apple → apples
Uncountable: milk, rice, money, information, furniture, advice
Countable and Uncountable Nouns Quy tắc
-
Trước một danh từ đếm được số ít, chúng ta thường cần một từ hạn định: ví dụ, một mạo từ (a/an/the), một từ sở hữu (my, your, his, her, our, their), một từ chỉ định (this, that), hoặc một từ hạn định khác.
✅ I need a chair.✅ The chair by the window is broken.✅ My phone is in the bag.❌ I need chair.
-
Với danh từ số nhiều và danh từ không đếm được, chúng ta không dùng a/an. Khi nói một cách khái quát, danh từ thường được dùng không có mạo từ. Khi muốn nói đến một đối tượng cụ thể, chúng ta thường dùng the.
✅ Cars are expensive. (= cars in general)✅ The cars outside are ours. (= specific cars)✅ I drink coffee. (= coffee in general)✅ The coffee on the table is cold. (= specific coffee)
-
Chúng ta thường không dùng a/an với danh từ không đếm được. Chúng thường đi với động từ số ít.
✅ Money is important.✅ Research takes time.✅ The news is good.
-
Some thường được dùng trong câu khẳng định, còn any phổ biến hơn trong câu hỏi và câu phủ định. Nhưng chúng ta cũng có thể dùng some trong câu hỏi khi chúng ta đề nghị, xin, hoặc mong đợi câu trả lời là “có”.
✅ I bought some apples.✅ We need some sugar.✅ Do you have any apples?✅ Is there any sugar?✅ Would you like some tea?✅ Can I have some water?
-
Dùng many / a few / few với danh từ đếm được, và much / a little / little với danh từ không đếm được. Trong các câu khẳng định thông thường, a lot of / lots of thường tự nhiên hơn many / much.
✅ There are many people here.✅ I have a few ideas. (= some, enough)✅ I have few ideas. (= not many, not enough)✅ There isn’t much time.✅ Add a little salt. (= some, enough)✅ We have little money left. (= not enough)✅ She has a lot of friends.✅ We did a lot of work.
-
Để hỏi về số lượng, dùng How many...? với danh từ đếm được và How much...? với danh từ không đếm được.
✅ How many books do you have?✅ How much water do we need?
-
Để “đếm” một danh từ không đếm được, hãy dùng một đơn vị, một vật chứa, hoặc một cụm từ có sẵn: một mẩu, một chút, một chai, một cốc, một ổ bánh mì, một lát.
✅ a piece of advice✅ two pieces of news✅ a loaf of bread✅ three cups of coffee✅ two bottles of water
-
Một số từ có thể đếm được trong các ngôn ngữ khác thường là không đếm được trong tiếng Anh: lời khuyên, thông tin, đồ đạc, hành lý, tin tức, nghiên cứu, bài tập về nhà, thiết bị, giao thông, tiến bộ, kiến thức.
✅ some information✅ a piece of advice✅ some news✅ a lot of equipment❌ informations❌ advices
-
Một số danh từ có thể vừa là danh từ đếm được vừa là danh từ không đếm được. Ý nghĩa sẽ thay đổi tùy theo ngữ cảnh.
✅ I don’t drink much coffee. (= the drink in general)✅ We’d like two coffees. (= two cups)✅ I’d like some cake. (= cake as food)✅ She baked two cakes. (= two whole cakes)✅ She has long hair. (= hair in general)✅ There is a hair in my soup. (= one strand)✅ I don’t have much free time this week. (= time in general)✅ I go to the gym three times a week. (= number of times)✅ I need some paper. (= material to write on)✅ I bought a paper. (= a newspaper/document)✅ I saw some glass near the window. (= material / broken glass)✅ Can I have a glass of juice? (= a drinking container)✅ There isn’t much room in the car. (= space)✅ There are five rooms in this house. (= parts of a house)✅ I had trouble finding work. (= employment)✅ There are many works of art here. (= creations)
-
Một số danh từ trông giống như danh từ số nhiều và thường chỉ được dùng ở dạng đó: quần dài, cái kéo, kính, ống nhòm. Để đếm chúng, chúng ta thường dùng một đôi.
✅ My trousers are too long.✅ These scissors are sharp.✅ I bought a pair of trousers.✅ She needs two pairs of glasses.
Countable and Uncountable Nouns Lỗi thường gặp
Những lỗi thường gặp: để một danh từ đếm được số ít mà không có từ nào đứng trước nó, dùng a/an với danh từ không đếm được, biến danh từ không đếm được thành số nhiều, chọn sai từ chỉ số lượng, hoặc nhầm lẫn giữa nghĩa chung và nghĩa cụ thể.
Countable and Uncountable Nouns Câu
Có vài quả táo trên bàn.
Chúng ta không có nhiều thời gian.
Cô ấy đã cho tôi một vài lời khuyên hữu ích.
Bạn cần bao nhiêu tiền?
Bạn có bao nhiêu quyển sách?
Tôi muốn một tách trà và hai cái bánh sandwich.
Bạn có muốn uống chút cà phê không?
Chúng tôi đã mua một ổ bánh mì và một ít phô mai.
Countable and Uncountable Nouns Ví dụ
Chúng tôi đã mua một ổ bánh mì và một ít phô mai.
Cô ấy đưa cho tôi một quả táo và một ít nước ép.
Tôi cần một cái ghế và một vài món đồ nội thất cho phòng của tôi.
Anh ấy đã viết một email và cung cấp cho chúng tôi một số thông tin hữu ích.
Họ đã trồng một cái cây nhưng không có nhiều nước.
Chúng tôi đã nhìn thấy một con chim gần hồ và tận hưởng không khí trong lành.
Cô ấy đã mua một chiếc váy và một số quần áo mới cho chuyến đi.
Tôi có một câu hỏi, nhưng tôi không có đủ thời gian.
Anh ấy gọi một ly cà phê và một ít bánh ở quán cà phê.
Chúng tôi đã chụp một bức ảnh và nhận được một vài lời khuyên từ hướng dẫn viên.