Uncountable and Plural: câu, bài tập, bài kiểm tra và ví dụ

Uncountable and Plural Nouns chúng tôi sử dụng

Danh từ không đếm được thường được coi là số ít: information, advice, furniture. Ngoài ra, một số danh từ kết thúc bằng -s nhưng vẫn được coi là số ít: news, physics, politics. Tuy nhiên, những danh từ khác chỉ tồn tại ở dạng số nhiều: clothes, scissors, trousers, glasses. Chủ đề này giúp bạn chọn dạng động từ đúng, tránh thêm -s thừa, và dùng các cấu trúc như a pair ofa piece of.

Physics is my favourite subject.
Vật lý là môn học yêu thích của tôi.
The news is good today.
Tin tức hôm nay tốt.
My trousers are too long.
Quần của tôi quá dài.
These scissors are very sharp.
Cái kéo này rất sắc.

Uncountable and Plural Nouns Dạng

Ở đây, điều quan trọng là phải phân biệt giữa danh từ không đếm được, thường được coi là số ít, những danh từ kết thúc bằng -s nhưng có nghĩa số ít, và những danh từ chỉ có dạng số nhiều nên đi với động từ số nhiều.

Uncountable noun + singular verb
information, advice, furniture, equipment, luggage

Singular noun ending in -s + singular verb
news, physics, politics, economics

Plural-only noun + plural verb
clothes, trousers, jeans, scissors, glasses, earnings

Information is useful.
Politics is complicated.
✅ My clothes are wet.
✅ Her glasses were on the table.
❌ an advice
❌ a scissors

Uncountable and Plural Nouns Quy tắc

  • Danh từ không đếm được thường không có dạng số nhiều và được dùng với động từ số ít.
    Advice is important.
    ✅ This furniture is expensive.
    ✅ We need some information.
  • Một số danh từ kết thúc bằng -s, nhưng chúng vẫn được xem là số ít và đi với động từ số ít.
    ✅ The news is surprising.
    Physics is difficult for some students.
    Economics is an interesting subject.
  • Một số danh từ chỉ tồn tại ở dạng số nhiều, nên chúng đi với động từ số nhiều.
    ✅ My jeans are new.
    ✅ His clothes are dirty.
    ✅ The surroundings are beautiful.
  • Với các danh từ chỉ những vật gồm hai phần giống nhau, chẳng hạn như scissors, trousersglasses, chúng ta thường dùng a pair of.
    ✅ I bought a pair of trousers.
    ✅ She needs a new pair of glasses.
    ✅ We saw two pairs of scissors on the desk.
  • Để đếm một danh từ không đếm được, hãy dùng một cụm từ với of: a piece of, a bit of, a loaf of, a glass of.
    a piece of advice
    two pieces of information
    a loaf of bread
    a glass of water
  • Một số danh từ có thể là không đếm được với một nghĩa và đếm được với một nghĩa khác.
    ✅ I’d like some chicken. (= meat)
    ✅ They keep chickens in the garden. (= animals)
    ✅ This table is made of glass. (= material)
    ✅ Put three glasses on the table. (= drinking glasses)
  • Cảnh sát luôn được coi là số nhiều: the police are. Một số danh từ tập hợp khác, như đội hoặc gia đình, có thể được xem là một đơn vị hoặc là một nhóm người.
    ✅ The police are outside.
    ✅ My family is small. / My family are all wearing blue.

Uncountable and Plural Nouns Lỗi thường gặp

Những lỗi thường gặp: dùng động từ số nhiều với news hoặc physics, thêm -s thừa vào danh từ không đếm được, và dùng động từ số ít với những danh từ như clothes hoặc scissors.

❌ The news are good.
✅ The news is good.
❌ Physics are my favourite subject.
✅ Physics is my favourite subject.
❌ I need some advices.
✅ I need some advice.
❌ My clothes is dirty.
✅ My clothes are dirty.
❌ She bought a scissor.
✅ She bought a pair of scissors.
❌ We need many information.
✅ We need a lot of information.

Uncountable and Plural Nouns Câu

The news is better than yesterday.
Tin tức tốt hơn hôm qua.
Mathematics is useful in everyday life.
Toán học hữu ích trong cuộc sống hằng ngày.
Her earnings have increased this year.
Thu nhập của cô ấy đã tăng trong năm nay.
My glasses are on the kitchen table.
Kính của tôi ở trên bàn bếp.
Can you give me a piece of advice?
Bạn có thể cho tôi một lời khuyên được không?
They bought two loaves of bread and a bottle of milk.
Họ đã mua hai ổ bánh mì và một chai sữa.
The police are investigating the accident.
Cảnh sát đang điều tra vụ tai nạn.
We enjoyed the beautiful surroundings of the hotel.
Chúng tôi đã tận hưởng khung cảnh tuyệt đẹp xung quanh khách sạn.

Uncountable and Plural Nouns Ví dụ

The news is surprising, and the photos are interesting.
Tin tức thật đáng ngạc nhiên, và những bức ảnh thì thú vị.
I need some advice because my plans have changed.
Tôi cần một vài lời khuyên vì kế hoạch của tôi đã thay đổi.
The furniture is expensive, but the chairs are comfortable.
Đồ nội thất đắt tiền, nhưng những chiếc ghế thì thoải mái.
She packed some luggage and forgot her shoes.
Cô ấy đã đóng gói hành lý và quên mất giày của mình.
This information is important, but those files are missing.
Thông tin này quan trọng, nhưng những tệp đó bị thiếu.
We bought some equipment and cleaned the tools afterwards.
Chúng tôi đã mua một số thiết bị và sau đó đã làm sạch các dụng cụ.
His hair is wet, and his clothes are dirty.
Tóc anh ấy ướt, và quần áo của anh ấy bẩn.
The bread is fresh, and the sandwiches are ready.
Bánh mì còn tươi, và những chiếc bánh sandwich đã sẵn sàng.
Her progress is impressive, and her results are getting better.
Tiến bộ của cô ấy thật ấn tượng, và kết quả của cô ấy đang ngày càng tốt hơn.
The traffic is terrible, and the roads are crowded.
Giao thông thật tệ, và đường sá thì đông đúc.

Các bài tập ngữ pháp tiếng Anh có sẵn trong ứng dụng

Tenses

Conditionals

Sentences

Verbs

Nouns and Articles